Chuyển đến nội dung
Giáo dục B1 Trung cấp

Sessione d'esami

/sesˈsjone deˈzami/ la số nhiều le sessioni d'esami

Buổi thi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quando arriva la sessione d'esami, studio molto.

Khi các buổi thi đến gần, tôi học rất chăm.