Chuyển đến nội dung
Giáo dục A2 Trung cấp

Esame orale

/eˈzame oˈrale/ l' số nhiều gli esami orali

Thi vấn đáp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho superato l'esame orale senza problemi.

Tôi đã vượt qua kỳ thi miệng mà không gặp vấn đề gì.