Merito
/ˈmɛrito/ il số nhiều i meriti
Thành tích
Từ trong ngữ cảnh
Anna ha ricevuto una borsa per merito.
Anna đã nhận được học bổng nhờ thành tích.
/ˈmɛrito/ il số nhiều i meriti
Thành tích
Anna ha ricevuto una borsa per merito.
Anna đã nhận được học bổng nhờ thành tích.