Chuyển đến nội dung
Giáo dục B1 Sơ cấp

Test a tempo

/ˈtɛst a ˈtɛmpo/ il số nhiều i test a tempo

Bài kiểm tra tính giờ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Domani la classe fa un test a tempo.

Ngày mai cả lớp làm bài kiểm tra tính giờ.