Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Sơ cấp

Esperimento

/esperiˈmento/ l' số nhiều gli esperimenti

Cuộc thí nghiệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho fatto un esperimento in laboratorio.

Tôi đã làm một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.