Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Brevetto

/breˈvetto/ il số nhiều i brevetti

Bằng sáng chế

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

L'azienda ha depositato il brevetto a marzo.

Công ty đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế vào tháng Ba.