Rete di ricerca
/ˈrete di riˈtʃɛrka/ la số nhiều le reti di ricerca
Mạng lưới nghiên cứu
Từ trong ngữ cảnh
Grazie alla rete di ricerca ho trovato i dati.
Nhờ mạng lưới nghiên cứu, tôi đã tìm được dữ liệu.
/ˈrete di riˈtʃɛrka/ la số nhiều le reti di ricerca
Mạng lưới nghiên cứu
Grazie alla rete di ricerca ho trovato i dati.
Nhờ mạng lưới nghiên cứu, tôi đã tìm được dữ liệu.