Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Provette

/proˈvette/ la số nhiều le provette

Ống nghiệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Le provette vuote aspettano sul bancone.

Những ống nghiệm rỗng đang chờ sẵn trên bàn thí nghiệm.