Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Trung cấp

Satellite artificiale

/saˈtɛllite artifiˈtʃale/ il số nhiều i satelliti artificiali

Vệ tinh nhân tạo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il satellite artificiale manderà nuove immagini.

Vệ tinh nhân tạo sẽ gửi về những hình ảnh mới.