Chuyển đến nội dung
Khoa học C1 Nâng cao

Registro sperimentale

/reˈdʒistro sperimenˈtale/ il số nhiều i registri sperimentali

Sổ ghi chép thí nghiệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il registro sperimentale è stato aggiornato ieri.

Sổ ghi chép thí nghiệm đã được cập nhật hôm qua.