Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Trung cấp

Norma

/ˈnɔrma/ la số nhiều le norme

Quy chuẩn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il governo sta scrivendo una norma sul rumore.

Chính phủ đang soạn thảo một quy chuẩn về tiếng ồn.