Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Trung cấp

Programma elettorale

/proˈɡramma elettoˈrale/ il số nhiều i programmi elettorali

Chương trình bầu cử

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Nel programma elettorale hanno messo le tasse.

Họ đã đưa vấn đề thuế vào chương trình bầu cử.