Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Trung cấp

Urna

/ˈurna/ l' số nhiều le urne

Thùng phiếu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La scheda la metto nell'urna del seggio.

Tôi bỏ lá phiếu vào thùng phiếu của điểm bầu cử.