Lobby
/ˈlɔbbi/ la số nhiều le lobby
Nhóm vận động hành lang
Từ trong ngữ cảnh
Una lobby potente ha bloccato quella riforma.
Một nhóm vận động hành lang quyền lực đã chặn cuộc cải cách đó.
/ˈlɔbbi/ la số nhiều le lobby
Nhóm vận động hành lang
Una lobby potente ha bloccato quella riforma.
Một nhóm vận động hành lang quyền lực đã chặn cuộc cải cách đó.