Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp A2 Trung cấp

Carabinieri

/karabiˈnjɛri/ i

Carabinieri

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I Carabinieri stanno pattugliando il centro città.

Lực lượng Carabinieri đang tuần tra trung tâm thành phố.