Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Trung cấp

Decreto

/deˈkreto/ il số nhiều i decreti

Nghị định

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il ministro ha preparato un decreto sulle tasse.

Bộ trưởng đã soạn một nghị định về thuế.