Chuyển đến nội dung
Tâm lý học B2 Trung cấp

Consapevolezza

/konsapevoˈlettsa/ la

Nhận thức

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Anna parla con più consapevolezza di prima.

Anna nói chuyện có nhận thức hơn trước.