Chuyển đến nội dung
Tôn giáo B1 Trung cấp

Confessione

/konfesˈsjone/ la số nhiều le confessioni

Sự xưng tội

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La confessione mi libera da ogni peso.

Việc xưng tội giải thoát tôi khỏi mọi gánh nặng.