Comandamenti
/komandaˈmenti/ il số nhiều i comandamenti
Các điều răn
Từ trong ngữ cảnh
I comandamenti li rispetto sempre con cura.
Tôi luôn cẩn thận tuân giữ các điều răn.
/komandaˈmenti/ il số nhiều i comandamenti
Các điều răn
I comandamenti li rispetto sempre con cura.
Tôi luôn cẩn thận tuân giữ các điều răn.