Stile
/ˈstile/ lo số nhiều gli stili
Phong cách
Từ trong ngữ cảnh
Mi piace molto il tuo stile di vestire.
Tôi rất thích phong cách ăn mặc của bạn.
/ˈstile/ lo số nhiều gli stili
Phong cách
Mi piace molto il tuo stile di vestire.
Tôi rất thích phong cách ăn mặc của bạn.