Maschera
/ˈmaskera/ la số nhiều le maschere
Mặt nạ
Từ trong ngữ cảnh
Da ragazza mettevo una maschera ogni sabato.
Hồi còn trẻ, thứ Bảy nào tôi cũng đắp mặt nạ.
/ˈmaskera/ la số nhiều le maschere
Mặt nạ
Da ragazza mettevo una maschera ogni sabato.
Hồi còn trẻ, thứ Bảy nào tôi cũng đắp mặt nạ.