Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ lóng B1 Trung cấp

Che palle

/ke pˈpalle/

Chán chết đi được

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Che palle, sbaglio perché non rileggo il codice.

Chán chết đi được, tôi toàn sai vì không đọc lại mã.