Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ lóng B1 Trung cấp

Brontolone

/brontoˈlone/ il số nhiều i brontoloni

Người hay càu nhàu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mio nonno faceva sempre il brontolone.

Ông tôi lúc nào cũng là người hay càu nhàu.