Preparare
/prepaˈrare/ ha preparato
Chuẩn bị
Từ trong ngữ cảnh
Voglio preparare la cena per gli amici.
Tôi muốn chuẩn bị bữa tối cho bạn bè.
/prepaˈrare/ ha preparato
Chuẩn bị
Voglio preparare la cena per gli amici.
Tôi muốn chuẩn bị bữa tối cho bạn bè.