Abituale
/abiˈtwale/
Theo thói quen
Từ trong ngữ cảnh
Fare sport è diventato abituale per me.
Chơi thể thao đã trở thành việc theo thói quen đối với tôi.
/abiˈtwale/
Theo thói quen
Fare sport è diventato abituale per me.
Chơi thể thao đã trở thành việc theo thói quen đối với tôi.