/ˌkalmaˈmente/
Bình tĩnh
Parlava calmamente con il suo amico.
Anh bình tĩnh nói chuyện với bạn mình.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm