Altrove
/alˈtrove/
Nơi khác
Từ trong ngữ cảnh
Qui ho cercato il libro, ma era altrove.
Tôi đã tìm cuốn sách ở đây, nhưng nó lại ở nơi khác.
/alˈtrove/
Nơi khác
Qui ho cercato il libro, ma era altrove.
Tôi đã tìm cuốn sách ở đây, nhưng nó lại ở nơi khác.