Chuyển đến nội dung
Top 100 phó từ B1 Trung cấp

Altrove

/alˈtrove/

Nơi khác

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Qui ho cercato il libro, ma era altrove.

Tôi đã tìm cuốn sách ở đây, nhưng nó lại ở nơi khác.