Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A1 Sơ cấp

Oitenta

/ojˈtẽtɐ/

Tám mươi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu nasci na década de oitenta.

Tôi sinh Ra Vào Những Năm Tám mươi.