Variação
/vɐɾjɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as variações
Sự biến động
Từ trong ngữ cảnh
A variação dos preços preocupou os clientes.
Sự biến động giá cả đã khiến khách hàng lo lắng.
/vɐɾjɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as variações
Sự biến động
A variação dos preços preocupou os clientes.
Sự biến động giá cả đã khiến khách hàng lo lắng.