Todos os meses
/ˈtoduz uʒ ˈmezɨʃ/
Mỗi tháng
Từ trong ngữ cảnh
Todos os meses pago a renda no dia cinco.
Mỗi tháng tôi trả tiền thuê nhà vào ngày mùng năm.
/ˈtoduz uʒ ˈmezɨʃ/
Mỗi tháng
Todos os meses pago a renda no dia cinco.
Mỗi tháng tôi trả tiền thuê nhà vào ngày mùng năm.