Agendamento
/ɐʒẽdɐˈmẽtu/ o số nhiều os agendamentos
Lập lịch trình
Từ trong ngữ cảnh
Tens de fazer o agendamento da consulta hoje.
Hôm nay bạn phải lập lịch trình cho buổi khám.
/ɐʒẽdɐˈmẽtu/ o số nhiều os agendamentos
Lập lịch trình
Tens de fazer o agendamento da consulta hoje.
Hôm nay bạn phải lập lịch trình cho buổi khám.