Planeamento
/plɐniɐˈmẽtu/ o
Công tác lập kế hoạch
Từ trong ngữ cảnh
O planeamento das obras demorou meses.
Công tác lập kế hoạch cho công trình mất nhiều tháng.
/plɐniɐˈmẽtu/ o
Công tác lập kế hoạch
O planeamento das obras demorou meses.
Công tác lập kế hoạch cho công trình mất nhiều tháng.