Chuyển đến nội dung
Dữ liệu B1 Trung cấp

Tempo de validade

/ˈtẽpu dɨ vɐliˈdadɨ/ o số nhiều os tempos de validade

Thời hạn hiệu lực

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Isto tem de respeitar o tempo de validade.

Điều này phải tuân thủ thời hạn hiệu lực.