Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

Mês passado

/ˈmeʃ pɐˈsadu/ o số nhiều os meses passados

Tháng trước

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu viajei para Paris no mês passado.

Tôi đã Đến Paris vào tháng trước.