Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

Próximo mês

/ˈpɾɔsimu ˈmeʃ/ o số nhiều os próximos meses

Tháng tới

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vou viajar para Paris no próximo mês.

Tôi sẽ Đến Paris vào tháng tới.