Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

Primavera

/pɾimɐˈvɛɾɐ/ a số nhiều as primaveras

Mùa xuân

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A primavera é a minha estação favorita.

Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.