Ritmo do ano
/ˈʁitmu du ˈɐnu/ o số nhiều os ritmos do ano
Nhịp điệu của năm
Từ trong ngữ cảnh
O ritmo do ano está a mudar com o clima.
Nhịp điệu của năm đang thay đổi theo khí hậu.
/ˈʁitmu du ˈɐnu/ o số nhiều os ritmos do ano
Nhịp điệu của năm
O ritmo do ano está a mudar com o clima.
Nhịp điệu của năm đang thay đổi theo khí hậu.