Chuyển đến nội dung
Hình dạng A2 Sơ cấp

Colorido

/kuluˈɾidu/

Đầy màu sắc

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O mercado estava muito colorido esta manhã.

Sáng nay khu chợ trông thật đầy màu sắc.