Ângulo reto
/ˈɐ̃ɡulu ˈʁɛtu/ o số nhiều os ângulos retos
Góc vuông
Từ trong ngữ cảnh
O pedreiro verificou o ângulo reto da parede.
Người thợ xây đã kiểm tra góc vuông của bức tường.
/ˈɐ̃ɡulu ˈʁɛtu/ o số nhiều os ângulos retos
Góc vuông
O pedreiro verificou o ângulo reto da parede.
Người thợ xây đã kiểm tra góc vuông của bức tường.