Combinação visual
/kõbinɐˈsɐ̃w̃ vizuˈaɫ/ a số nhiều as combinações visuais
Sự kết hợp trực quan
Từ trong ngữ cảnh
O artista está a estudar a combinação visual.
Người nghệ sĩ đang nghiên cứu sự kết hợp trực quan.
/kõbinɐˈsɐ̃w̃ vizuˈaɫ/ a số nhiều as combinações visuais
Sự kết hợp trực quan
O artista está a estudar a combinação visual.
Người nghệ sĩ đang nghiên cứu sự kết hợp trực quan.