Textura e forma combinadas
/tɨʃˈtuɾɐ i ˈfɔɾmɐ kõbiˈnadɐʃ/
Kết cấu và hình dạng kết hợp
Từ trong ngữ cảnh
Comprei uma peça com textura e forma combinadas.
Tôi đã mua một món đồ có kết cấu và hình dạng kết hợp.
/tɨʃˈtuɾɐ i ˈfɔɾmɐ kõbiˈnadɐʃ/
Kết cấu và hình dạng kết hợp
Comprei uma peça com textura e forma combinadas.
Tôi đã mua một món đồ có kết cấu và hình dạng kết hợp.