Perceção visual
/pɨɾsɛˈsɐ̃w̃ vizuˈal/ a
Nhận thức thị giác
Từ trong ngữ cảnh
Um bom teste mediria a perceção visual.
Một bài kiểm tra tốt sẽ đo được nhận thức thị giác.
/pɨɾsɛˈsɐ̃w̃ vizuˈal/ a
Nhận thức thị giác
Um bom teste mediria a perceção visual.
Một bài kiểm tra tốt sẽ đo được nhận thức thị giác.