Cunhada
/kuˈɲadɐ/ a số nhiều as cunhadas
Chị dâu
Từ trong ngữ cảnh
A minha cunhada convidou-nos para almoçar.
Chị dâu tôi đã mời chúng tôi đi ăn trưa.
/kuˈɲadɐ/ a số nhiều as cunhadas
Chị dâu
A minha cunhada convidou-nos para almoçar.
Chị dâu tôi đã mời chúng tôi đi ăn trưa.