Nora
/ˈnɔɾɐ/ a số nhiều as noras
Con dâu
Từ trong ngữ cảnh
A minha nora vai mudar de emprego em maio.
Con dâu tôi sẽ đổi việc vào tháng Năm.
/ˈnɔɾɐ/ a số nhiều as noras
Con dâu
A minha nora vai mudar de emprego em maio.
Con dâu tôi sẽ đổi việc vào tháng Năm.