Neto
/ˈnɛtu/ o số nhiều os netos
Cháu
Từ trong ngữ cảnh
O meu neto gosta de jogar à bola no parque.
Cháu tôi thích đá bóng trong công viên.
/ˈnɛtu/ o số nhiều os netos
Cháu
O meu neto gosta de jogar à bola no parque.
Cháu tôi thích đá bóng trong công viên.