Chuyển đến nội dung
Gia đình A1 Sơ cấp

Neta

/ˈnɛtɐ/ a số nhiều as netas

Cháu ngoại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O neta fez um bolo delicioso.

Cháu gái làm một chiếc bánh ngon.