/ˈnɛtɐ/ a số nhiều as netas
Cháu ngoại
O neta fez um bolo delicioso.
Cháu gái làm một chiếc bánh ngon.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm