Bisavô
/bizɐˈvo/ o số nhiều os bisavôs
Ông cố
Từ trong ngữ cảnh
O meu bisavô contou histórias da aldeia.
Ông cố tôi đã kể những câu chuyện về ngôi làng.
/bizɐˈvo/ o số nhiều os bisavôs
Ông cố
O meu bisavô contou histórias da aldeia.
Ông cố tôi đã kể những câu chuyện về ngôi làng.