Chuyển đến nội dung
Gia đình B2 Nâng cao

Trinetos

/tɾiˈnɛtuʃ/ o số nhiều os trinetos

Chút

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Talvez os trinetos já não saibam o meu nome.

Có lẽ những đứa chút của tôi sẽ không còn biết tên tôi.