Chuyển đến nội dung

Amizade incondicional

/ɐmiˈzaðɨ ĩkõdisjuˈnal/ a số nhiều as amizades incondicionais

Tình bạn vô điều kiện

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Apesar de tudo, a amizade incondicional dura.

Bất chấp tất cả, tình bạn vô điều kiện vẫn bền lâu.